generic wine
Định nghĩa
Danh từ: generic wine là một loại rượu vang được pha trộn từ nhiều giống nho khác nhau, không có bất kỳ giống nho nào chiếm ưu thế. Loại rượu này không mang tên của bất kỳ giống nho cụ thể nào trên nhãn, mà thường được gọi bằng tên chung chung như "rượu vang đỏ" hoặc "rượu vang trắng".
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một chai rượu vang pha trộn cho bữa tiệc vì nó rẻ hơn các loại rượu vang từ một giống nho duy nhất.)
- (Loại rượu vang pha trộn này là sự kết hợp của Cabernet Sauvignon, Merlot và Syrah, nhưng nhãn chỉ ghi "Rượu vang đỏ".)
Các cách sử dụng nâng cao
- thường được so sánh với (rượu vang từ một giống nho chính). Trong khi nhấn mạnh đặc tính của một giống nho cụ thể, tập trung vào hương vị tổng thể và giá cả phải chăng.
- có thể được sản xuất để phục vụ thị trường đại chúng, thường có chất lượng ổn định nhưng không nổi bật về hương vị.
Biến thể và từ gần giống
- Table wine (n): rượu vang thông dụng, thường là dùng trong bữa ăn hàng ngày.
- Blended wine (n): rượu vang pha trộn, đồng nghĩa với nhưng có thể bao gồm các loại rượu vang có tên thương hiệu.
- House wine (n): rượu vang của nhà hàng, thường là được chọn để phục vụ theo ly.
Từ đồng nghĩa
- Rượu vang pha trộn: rượu vang được làm từ nhiều giống nho.
- Rượu vang thường: rượu vang không có tên giống nho cụ thể, giá rẻ.
Các cụm từ liên quan
- Generic wine label: nhãn rượu vang chung chung, không ghi tên giống nho.
- The generic wine label only says "Red Wine" with no mention of grape varieties. (Nhãn rượu vang chung chung chỉ ghi "Rượu vang đỏ" mà không đề cập đến giống nho.)
- Generic wine production: quy trình sản xuất rượu vang pha trộn.
- Generic wine production focuses on consistency and affordability. (Quy trình sản xuất rượu vang pha trộn tập trung vào tính ổn định và giá cả phải chăng.)
Thành ngữ liên quan
- No-name wine: rượu vang không tên tuổi, thường là .
- They served a no-name wine at the wedding, but it was surprisingly good. (Họ phục vụ một loại rượu vang không tên tuổi tại đám cưới, nhưng nó ngon một cách bất ngờ.)